| Mã số: |
26.14555-BM.AP
|
|---|---|
| Khách hàng: |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG – THỬ NGHIỆM ĐIỆN QUỐC TUẤN
|
| Địa chỉ: |
- Trụ sở chính: 260/2, KP2, đường Võ Thị Sáu, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam; - Nhà máy sản xuất: Khu 2, ấp 7, xã An Phước, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
|
| Phạm vi chứng nhận: |
CỘT ĐIỆN BÊ TÔNG CỐT THÉP LY TÂM
|
| Tiêu chuẩn/ Quy chuẩn/ Thông tư: |
TCVN 5847:2016
|
| Phương thức chứng nhận: |
Phương thức 5 (Theo Thông tư số 28/2012/TT-BKHCN ngày 12/12/2012 và Thông tư số 02/2017/TT-BKHCN ngày 31/3/2017 của Bộ Khoa học và Công nghệ)
|
| Tình trạng: |
Có hiệu lực
|
| Hiệu lực: |
Từ ngày 07/05/2026 đến hết ngày 06/05/2029
|
| Ngày chứng nhận lần đầu: |
2026-05-07
|
| Giám sát lần 1: |
Chưa thực hiện
|
| Giám sát lần 2: |
Chưa thực hiện
|
| Ghi chú: |
Quyết định cấp chứng nhận số 26.14555-003/QĐ-AP ngày 07/05/2026
|
PHỤ LỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM ĐƯỢC CHỨNG NHẬN
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 6.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 160mm; Đường kính ngoài đáy cột: 236mm; Tải trọng thiết kế: 2,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 6.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 160mm; Đường kính ngoài đáy cột: 236mm; Tải trọng thiết kế: 3,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 7.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 160mm; Đường kính ngoài đáy cột: 248mm; Tải trọng thiết kế: 2,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 7.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 160mm; Đường kính ngoài đáy cột: 248mm; Tải trọng thiết kế: 3,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 8.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 160mm; Đường kính ngoài đáy cột: 260mm; Tải trọng thiết kế: 2,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 8.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 160mm; Đường kính ngoài đáy cột: 260mm; Tải trọng thiết kế: 3,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 10.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 330mm; Tải trọng thiết kế: 3,5 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 10.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 330mm; Tải trọng thiết kế: 4,2 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 10.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 330mm; Tải trọng thiết kế: 4,3 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 10.500mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 330mm; Tải trọng thiết kế: 5,2 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 10.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 330mm; Tải trọng thiết kế: 3,5 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 12.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 350mm; Tải trọng thiết kế: 3,5 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 12.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 350mm; Tải trọng thiết kế: 5,4 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 12.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 3500mm; Tải trọng thiết kế: 7,2 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 12.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 350mm; Tải trọng thiết kế: 9,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 14.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 377mm; Tải trọng thiết kế: 6,5 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 14.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 377mm; Tải trọng thiết kế: 8,5 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 14.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 377mm; Tải trọng thiết kế: 8,5 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 14.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 377mm; Tải trọng thiết kế: 9,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 14.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 377mm; Tải trọng thiết kế: 9,2 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 14.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 190mm; Đường kính ngoài đáy cột: 377mm; Tải trọng thiết kế: 11,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 16.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 444mm; Tải trọng thiết kế: 9,2 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 16.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 444mm; Tải trọng thiết kế: 11,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 16.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 444mm; Tải trọng thiết kế: 13,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 18.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 470mm; Tải trọng thiết kế: 9,2 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 18.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 470mm; Tải trọng thiết kế: 10,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 18.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 470mm; Tải trọng thiết kế: 11,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 18.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 470mm; Tải trọng thiết kế: 12,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 18.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 470mm; Tải trọng thiết kế: 13,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 20.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 497mm; Tải trọng thiết kế: 11,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 20.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 497mm; Tải trọng thiết kế: 13,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 22.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 485mm; Tải trọng thiết kế: 13,0 kN;
- Tên thương mại: Cột điện bê tông cốt thép ly tâm dự ứng lực; Chiều dài cột: 22.000mm; Loạt cột: PC – Nhóm I; Đường kính ngoài đầu cột: 230mm; Đường kính ngoài đáy cột: 485mm; Tải trọng thiết kế: 14,0 kN.
